Có thể khẳng định rằng những năm tháng vàng son đầu tiên của dân doanh Việt Nam mang tính nền tảng cho toàn bộ lịch sử kinh tế tư nhân về sau. Dù chưa đủ mạnh để thay đổi cấu trúc kinh tế thuộc địa, khu vực tư sản dân tộc đã gieo mầm cho một hệ giá trị kinh doanh đặc thù, trong đó làm giàu cá nhân gắn liền với lợi ích cộng đồng và vận mệnh dân tộc.
Một thế kỷ biến động
Trải qua hơn một thế kỷ nhiều biến động, kinh tế tư nhân Việt Nam đã nhiều lần bị gián đoạn cả về không gian thể chế lẫn diễn ngôn chính sách. Trong các giai đoạn chiến tranh và thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung, khu vực dân doanh từng bị nhìn nhận với sự dè dặt, thậm chí bị xem là yếu tố cần kiểm soát hoặc cải tạo.
Tuy nhiên, thực tiễn lịch sử cho thấy kinh tế tư nhân chưa bao giờ biến mất hoàn toàn. Dưới các hình thức khác nhau, từ kinh doanh gia đình, tiểu thủ công nghiệp đến hoạt động thương mại phi chính thức, dân doanh vẫn âm thầm tồn tại như một mạch ngầm kinh tế gắn chặt với đời sống xã hội. Cách nhìn này tương thích với lập luận của North về vai trò của các thể chế phi chính thức trong việc duy trì động lực kinh tế khi thể chế chính thức chưa hoàn thiện, đồng thời cho thấy tính bền bỉ của các giá trị kinh doanh được truyền thừa qua nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX, sự hình thành của tầng lớp doanh nhân và tư sản dân tộc diễn ra trong một không gian kinh tế xã hội đặc biệt phức tạp, nơi các quan hệ sản xuất bản địa bị đặt dưới sự chi phối của cơ chế thuộc địa, song đồng thời cũng chịu tác động của quá trình hiện đại hóa cưỡng bức do thực dân Pháp áp đặt. Chính trong cấu trúc vừa lệ thuộc vừa mở ra này, dân doanh Việt Nam đã manh nha hình thành như một phản ứng tự nhiên của xã hội bản địa trước sự độc quyền kinh tế của tư bản ngoại quốc.
Các nghiên cứu lịch sử kinh tế chỉ ra rằng, dù bị hạn chế nghiêm ngặt về tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường, giới doanh nhân người Việt vẫn từng bước tạo dựng không gian kinh doanh riêng, chủ yếu trong các lĩnh vực thương mại nội địa, vận tải đường thủy, in ấn, dệt may và sản xuất hàng tiêu dùng phục vụ nhu cầu trong nước. Đây là những ngành nghề không chỉ đòi hỏi sự nhạy bén thị trường mà còn phản ánh khả năng thích nghi linh hoạt của người Việt trong một môi trường thể chế bất lợi. Sự trỗi dậy của tầng lớp tư sản dân tộc giai đoạn này gắn liền với sự mở rộng của giáo dục tân học, sự phát triển của báo chí và sự lan tỏa của tư tưởng canh tân, qua đó hình thành một ý thức mới về vai trò của kinh tế trong sự nghiệp tự cường dân tộc.

Từ góc nhìn thể chế và pháp lý, cần lưu ý rằng khuôn khổ pháp luật thời thuộc địa không được thiết kế nhằm bảo vệ hay khuyến khích doanh nghiệp bản xứ, mà chủ yếu phục vụ lợi ích của tư bản Pháp. Các quy định về thương mại, thuế khóa và cấp phép kinh doanh thường tạo ra rào cản lớn đối với người Việt, khiến họ khó mở rộng quy mô hoặc cạnh tranh bình đẳng.
Tuy nhiên, chính trong điều kiện pháp lý bất cân xứng ấy, tinh thần tự chủ kinh tế lại càng được hun đúc mạnh mẽ. Các doanh nhân Việt không chỉ coi hoạt động kinh doanh là phương tiện mưu sinh hay tích lũy tài sản, mà còn xem đó là cách khẳng định năng lực làm chủ của người bản địa trong đời sống kinh tế. Điều này lý giải vì sao nhiều doanh nghiệp dân doanh giai đoạn đầu thế kỷ XX gắn chặt với các hoạt động xã hội, văn hóa và giáo dục, từ việc tài trợ báo chí quốc ngữ, mở trường học đến ủng hộ các phong trào yêu nước. Kinh doanh, trong logic này, trở thành một hình thức thực hành lòng yêu nước mang tính ôn hòa nhưng bền bỉ.
Những tên tuổi doanh nhân tiêu biểu trong giai đoạn này, dù hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, đều cho thấy sự kết hợp đặc biệt giữa tư duy thị trường hiện đại và nền tảng văn hóa truyền thống. Họ tiên phong đưa các phương thức quản lý mới, chú trọng thương hiệu và chất lượng sản phẩm, đồng thời duy trì mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng địa phương.
Sự xuất hiện của tầng lớp tư sản dân tộc không chỉ có ý nghĩa kinh tế, mà còn góp phần định hình một không gian công cộng mới, nơi các giá trị về tự do kinh doanh, tự chủ cá nhân và trách nhiệm xã hội từng bước được khẳng định. Trong không gian ấy, “vàng son” không được đo lường thuần túy bằng lợi nhuận hay quy mô tài sản, mà bằng tư thế làm chủ và khát vọng vươn lên ngang hàng với các chủ thể kinh tế nước ngoài.
Có thể khẳng định rằng những năm tháng vàng son đầu tiên của dân doanh Việt Nam mang tính nền tảng cho toàn bộ lịch sử kinh tế tư nhân về sau. Dù chưa đủ mạnh để thay đổi cấu trúc kinh tế thuộc địa, khu vực tư sản dân tộc đã gieo mầm cho một hệ giá trị kinh doanh đặc thù, trong đó làm giàu cá nhân gắn liền với lợi ích cộng đồng và vận mệnh dân tộc. Hệ giá trị này, dù bị gián đoạn bởi chiến tranh và những biến động thể chế sau đó, vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức kinh tế xã hội của người Việt. Nhìn từ hiện tại, việc nhận diện và phân tích giai đoạn vàng son đầu thế kỷ XX không chỉ nhằm tôn vinh những thành tựu ban đầu của doanh nhân Việt, mà còn giúp lý giải vì sao tinh thần dân doanh vẫn có khả năng hồi sinh mạnh mẽ mỗi khi điều kiện pháp lý và chính sách cho phép.
Đây chính là điểm tựa lịch sử để khẳng định rằng khát vọng sánh vai cùng thế giới của kinh tế tư nhân Việt Nam không phải là hiện tượng mới, mà là một mạch ngầm đã được hình thành từ rất sớm trong tiến trình hiện đại hóa đất nước.
Sự hồi sinh của dòng chảy dân doanh
Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ năm 1986 có thể được xem là bước ngoặt mang tính bản lề trong lịch sử kinh tế Việt Nam hiện đại, khi tư duy phát triển chuyển từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình này, kinh tế tư nhân lần đầu tiên được trả lại vị trí chính danh trong cấu trúc kinh tế quốc dân, không chỉ ở phương diện thực tiễn mà còn ở bình diện thể chế và pháp lý.
Việc thừa nhận quyền tự do kinh doanh và vai trò của các chủ thể tư nhân đã phá vỡ sự đối lập cứng nhắc giữa khu vực nhà nước và khu vực ngoài nhà nước trước đó, mở ra một không gian mới cho khát vọng làm giàu chính đáng của người dân. Chính sự thay đổi căn bản trong nhận thức chính sách này đã giải phóng các nguồn lực bị kìm nén trong xã hội, tạo điều kiện cho các hình thức kinh doanh vốn tồn tại ở khu vực phi chính thức nhanh chóng chuyển hóa thành các doanh nghiệp hợp pháp.
Từ góc nhìn pháp luật, sự hồi sinh của dòng chảy dân doanh gắn chặt với quá trình hoàn thiện khung pháp lý về doanh nghiệp và đầu tư. Luật Doanh nghiệp năm 1999 được nhiều học giả xem là một dấu mốc thể chế quan trọng, khi lần đầu tiên áp dụng nguyên tắc doanh nghiệp được kinh doanh những gì pháp luật không cấm, qua đó làm giảm đáng kể rào cản gia nhập thị trường.
Những cải cách tiếp theo trong các Luật Doanh nghiệp 2005, 2014 và 2020 tiếp tục củng cố quyền tự chủ kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường bảo vệ quyền sở hữu. Song song với đó, Luật Đầu tư và các cam kết hội nhập quốc tế đã mở rộng không gian thị trường, tạo động lực cho doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Dưới góc nhìn thể chế so sánh, những cải cách này phản ánh nỗ lực của Nhà nước Việt Nam trong việc tiệm cận các chuẩn mực quản trị kinh tế hiện đại, dù quá trình thực thi trên thực tế vẫn còn đối mặt với không ít thách thức.

Sự bùng nổ của doanh nghiệp tư nhân từ cuối thế kỷ XX sang đầu thế kỷ XXI là một hệ quả trực tiếp của môi trường thể chế ngày càng cởi mở. Hàng trăm nghìn doanh nghiệp được thành lập mới, trải rộng trên nhiều lĩnh vực từ sản xuất, thương mại đến dịch vụ và công nghệ. Quan trọng hơn, một thế hệ doanh nhân mới đã hình thành, mang trong mình tư duy thị trường rõ nét, năng lực quản trị hiện đại và khả năng kết nối linh hoạt giữa thị trường trong nước và quốc tế.
Theo các báo cáo của World Bank và OECD, khu vực tư nhân Việt Nam ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Sự năng động này cũng phản ánh quá trình tích lũy dần dần của vốn con người và vốn xã hội, được nuôi dưỡng trong một môi trường chính sách khuyến khích cạnh tranh và sáng kiến cá nhân.
Tuy nhiên, để dòng chảy dân doanh thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, các cải cách thể chế cần được tiếp tục theo hướng bảo đảm cạnh tranh công bằng, minh bạch hóa chính sách và tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật.
Nhìn từ tiến trình Đổi mới, có thể thấy rằng sự hồi sinh của kinh tế tư nhân không phải là kết quả của một quyết định đơn lẻ, mà là sản phẩm của một quá trình điều chỉnh thể chế lâu dài, trong đó Nhà nước và thị trường từng bước tìm được sự cân bằng động. Chính sự cân bằng này đã và đang tạo điều kiện cho khát vọng làm giàu chính đáng của người dân được chuyển hóa thành động lực phát triển kinh tế và xã hội.
Nhìn lại một thế kỷ hình thành và phát triển, kinh tế tư nhân Việt Nam cho thấy một sức sống đặc biệt, được kiến tạo không chỉ từ những điều kiện thuận lợi hiếm hoi, mà chủ yếu từ bản lĩnh thích nghi và năng lực tự điều chỉnh trong những bối cảnh đầy biến động. Khả năng thích ứng cao của khu vực dân doanh thể hiện trước hết ở việc liên tục điều chỉnh mô hình sản xuất và kinh doanh để phù hợp với những thay đổi về thể chế, thị trường và công nghệ. Từ nền kinh tế thuộc địa, qua chiến tranh, thời kỳ kế hoạch hóa và bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng, kinh tế tư nhân đã nhiều lần tái cấu trúc để tồn tại và phát triển.
Quan trọng hơn, sức sống của kinh tế tư nhân Việt Nam không thể được lý giải thuần túy bằng các yếu tố kinh tế như vốn, thị trường hay chính sách ưu đãi. Một chiều kích ít được định lượng nhưng có ý nghĩa quyết định chính là văn hóa kinh doanh và bản sắc Việt, được hình thành qua nhiều thế hệ. Tinh thần vượt khó, tính cần cù, sự gắn kết cộng đồng và ý thức trách nhiệm xã hội đã tạo nên một hệ giá trị đặc thù, giúp doanh nghiệp tư nhân duy trì niềm tin và sự kiên định trong những giai đoạn khó khăn.
Các mối quan hệ xã hội và mạng lưới phi chính thức đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí giao dịch và củng cố niềm tin thị trường, điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Từ góc nhìn học giả, có thể khẳng định rằng chính sự kết hợp giữa thể chế ngày càng hoàn thiện và nền tảng văn hóa kinh doanh bản địa đã tạo nên sức sống bền bỉ của kinh tế tư nhân Việt Nam trong suốt một thế kỷ qua, đồng thời mở ra triển vọng để khu vực này tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia những thập niên tới.
Từ di sản đến trách nhiệm
Việc nhìn lại di sản doanh nghiệp trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn đặt ra những yêu cầu nhận thức mới về vai trò của kinh tế tư nhân như một thành tố cấu thành di sản văn hóa dân tộc. Trong chiều dài một thế kỷ, các thực hành kinh doanh, mô hình tổ chức doanh nghiệp và giá trị đạo đức gắn với hoạt động dân doanh đã góp phần định hình lối sống kinh tế, chuẩn mực xã hội và tinh thần tự cường của cộng đồng.
Di sản ấy không tồn tại dưới dạng các công trình vật chất hay thương hiệu riêng lẻ, mà được tích lũy trong ký ức tập thể về cách người Việt làm ăn, ứng xử với thị trường và gắn lợi ích cá nhân với lợi ích quốc gia. Từ góc nhìn học thuật, việc thừa nhận di sản doanh nghiệp như một bộ phận của di sản văn hóa mở ra khả năng tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học, luật học và nghiên cứu văn hóa, qua đó giúp giải thích vì sao tinh thần dân doanh có thể được tái tạo mạnh mẽ mỗi khi điều kiện thể chế cho phép.

Trên nền tảng di sản đó, trách nhiệm của thế hệ doanh nhân đương đại không dừng lại ở việc tối đa hóa lợi nhuận hay mở rộng quy mô thị trường, mà còn nằm ở khả năng kế thừa và làm giàu thêm các giá trị đạo đức kinh doanh đã được hình thành trong lịch sử. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu, đạo đức kinh doanh, trách nhiệm xã hội và tuân thủ pháp luật trở thành những tiêu chí cốt lõi quyết định tính bền vững của doanh nghiệp.
Các chuẩn mực quốc tế về quản trị doanh nghiệp, phát triển bền vững và bảo vệ quyền lợi người lao động đang ngày càng tác động đến hoạt động của khu vực tư nhân Việt Nam. Do đó, việc gắn tinh thần dân tộc với các chuẩn mực hiện đại không chỉ là lựa chọn mang tính đạo lý, mà còn là yêu cầu chiến lược để doanh nghiệp Việt có thể đứng vững trong các chuỗi giá trị toàn cầu. Từ góc nhìn học giả, có thể lập luận rằng chính sự kết hợp hài hòa giữa bản sắc văn hóa và tính chuyên nghiệp hiện đại sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh dài hạn cho kinh tế tư nhân Việt Nam.
Từ mối quan hệ giữa di sản và trách nhiệm hiện tại, có thể gợi mở một mô hình phát triển dựa trên sự hài hòa giữa Nhà nước, thị trường và doanh nghiệp tư nhân. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò định hướng và bảo đảm trật tự pháp lý, thị trường đóng vai trò phân bổ nguồn lực hiệu quả, còn doanh nghiệp tư nhân là chủ thể sáng tạo và hiện thực hóa giá trị kinh tế xã hội. Sự hài hòa này không phải là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình điều chỉnh liên tục dựa trên đối thoại chính sách, phản biện xã hội và thực tiễn vận hành của nền kinh tế.
Nhìn từ chiều sâu lịch sử, “vàng son” của dân doanh Việt Nam chỉ thực sự trở thành nền tảng cho tương lai khi di sản kinh doanh được chuyển hóa thành trách nhiệm xã hội và năng lực sáng tạo trong hiện tại, được nâng đỡ bởi một thể chế pháp quyền hiện đại và một môi trường thị trường lành mạnh. Chính trong sự gặp gỡ giữa ký ức lịch sử và yêu cầu phát triển đương đại ấy, kinh tế tư nhân Việt Nam mới có thể tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong hành trình kiến tạo thịnh vượng quốc gia.
Kết lại trong không khí suy tư của mùa Xuân, có thể nói rằng thịnh vượng quốc gia không phải là một đích đến tự nhiên, mà là kết quả của sự lựa chọn chính sách và thái độ xã hội đối với những lực lượng tạo ra giá trị. Khi dân doanh được trân trọng như một chủ thể phát triển, được tiếp sức bằng một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và có khả năng dự đoán, khát vọng làm giàu chính đáng sẽ chuyển hóa thành động lực kiến tạo tương lai chung. Trong ý nghĩa sâu xa nhất, không chỉ là điều để nhớ lại với niềm tự hào, mà là trách nhiệm phải tiếp nối bằng hành động, bằng cải cách và bằng niềm tin vào sức sáng tạo của con người Việt Nam trên con đường hướng tới thịnh vượng bền vững.


