TS Nguyễn Minh Cường cho rằng khi bàn về việc xây dựng trung tâm tài chính, cần đặt vấn đề trong bối cảnh: Liệu đây có phải là bước phát triển tiếp theo sau giai đoạn tự do hóa thương mại? Trung tâm tài chính có thể trở thành xuất phát điểm và động lực để thúc đẩy quá trình tự do hóa tài chính hay không?
Từ tự do hóa thương mại đến tự do hóa tài chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã và đang khẳng định vị thế là một nền kinh tế năng động, với những bước đi chiến lược từ tự do hóa thương mại sang các lĩnh vực phức tạp hơn như tài chính. Việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế tại TP. HCM và Đà Nẵng không chỉ là một dự án hạ tầng mà còn được kỳ vọng trở thành động lực then chốt, mở ra nhiều kỳ vọng mới cho Việt Nam.

Theo chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Minh Cường, Việt Nam đã đi qua chặng đường quan trọng kể từ khi mở cửa cho đến khi ký Hiệp định Thương mại song phương với Mỹ (BTA), gia nhập WTO, APEC và ASEAN. Những bước đi này đã giúp Việt Nam vươn lên trở thành một trong những quốc gia có độ mở thương mại cao nhất thế giới.
Nhờ tự do hóa thương mại, Việt Nam không chỉ thu hút dòng vốn FDI mạnh mẽ, trở thành điểm đến hấp dẫn hàng đầu khu vực, mà còn buộc phải thực hiện cải cách sâu rộng và mở cửa quyết liệt hơn, thông qua việc gia nhập ASEAN, ký kết hiệp định CEPT (hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung).
Đến nay, dù nền kinh tế Việt Nam chưa phải là một nền kinh tế mở hoàn toàn, nhưng riêng lĩnh vực thương mại đã đạt độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới. Kết quả này là tổng hợp từ quá trình mở cửa bền bỉ, gia nhập các định chế song phương và đa phương, cũng như việc thành lập các khu chế xuất.
TS. Nguyễn Minh Cường đặt câu hỏi then chốt: Liệu bước tiếp theo, Việt Nam có nên tiến tới tự do hóa tài chính?.
Ông Cường nhấn mạnh: “Đây vẫn là một câu hỏi mở. Khi bàn về việc xây dựng trung tâm tài chính, cần đặt vấn đề trong bối cảnh: Liệu đây có phải là bước phát triển tiếp theo sau giai đoạn tự do hóa thương mại? Trung tâm tài chính có thể trở thành xuất phát điểm và động lực để thúc đẩy quá trình tự do hóa tài chính hay không?”
Hiện nay, Việt Nam vẫn kiểm soát dòng vốn ở mức độ giới hạn, cho phép dòng vốn ra vào nhưng chưa hoàn toàn tự do.
TS. Cường đặt vấn đề về việc trung tâm tài chính có thể trở thành nơi thí điểm mở cửa dòng vốn ra vào tự do. Chúng ta nên đặt vấn đề này trong bối cảnh chiến lược, chứ không chỉ xem việc thành lập trung tâm tài chính là hành động mang tính ‘ý chí’. Nó phải gắn với mục đích rõ ràng”.
Theo ông, trung tâm tài chính không chỉ hỗ trợ huy động vốn từ bên ngoài mà quan trọng hơn là làm cầu nối, động lực và chất xúc tác để Việt Nam cân nhắc mở cửa thị trường tài chính ở mức độ phù hợp.
“Có rất nhiều bài học từ các quốc gia xây dựng trung tâm tài chính thành công mà chúng ta có thể học hỏi”, TS. Cường khẳng định.
Kỳ vọng vào sự dịch chuyển trật tự thế giới
Đánh giá năng lực cạnh tranh của trung tâm tài chính quốc tế tại TP. HCM và Đà Nẵng, TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách Trường Đại học VinUni cho rằng, để trở thành trung tâm phân phối vốn của khu vực, Việt Nam cần thỏa mãn một trong hai điều kiện.
Thứ nhất, Việt Nam phải là quốc gia thặng dư vốn, tức là xuất khẩu vốn. Đơn cử như Trung Quốc đã tích lũy nguồn vốn lớn nhờ thặng dư cán cân thanh toán lâu dài, rồi phân phối qua các trung tâm như Thượng Hải hay Hong Kong. Khi đó trung tâm tài chính trở thành điểm cung ứng vốn cho khu vực. “Còn Việt Nam, tôi nghĩ chúng ta chưa đạt được điều đó”, ông Tú Anh nhận định.
Thứ hai, Việt Nam có thể kỳ vọng vào sự dịch chuyển trật tự thế giới hiện nay – giai đoạn “cái cũ không còn, cái mới chưa thành”. Trong bối cảnh thế giới đang hình thành trật tự đa cực, trung tâm tài chính Việt Nam có thể tận dụng vị trí địa chính trị để trở thành “hub” kết nối các cực.
Tuy nhiên, ông Tú Anh thẳng thắn: “Nếu nói đến cạnh tranh trực tiếp với Singapore, hiện tại tôi vẫn chưa nhìn thấy khả năng đó”.

Ông Quản Trọng Thành – Giám đốc Khối Phân tích Maybank Securities Vietnam, cho rằng, không nhất thiết phải học theo mô hình nào cụ thể, mà trước hết cần xác định những yếu tố phù hợp với Việt Nam. “Quan trọng nhất của một trung tâm tài chính là chúng ta phải tạo ra được một ‘luật chơi’ hấp dẫn, mang lại sự tự do nhất định”, ông Thành nhấn mạnh.
Về lợi thế của Việt Nam, ông chỉ ra rằng đây là nền kinh tế trẻ, năng động và đang dẫn dắt xu hướng khởi nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tài sản số và công nghệ. “Đó là việc chúng ta đang đưa ra các đạo luật cho phép các định chế tài chính thử nghiệm những mô hình mới về công nghệ, cụ thể như tài sản số chẳng hạn”, ông Thành chia sẻ.
Bổ sung quan điểm, TS. Nguyễn Minh Cường nhấn mạnh rằng trung tâm tài chính tại TP. HCM hay Đà Nẵng phải dựa trên lợi thế cạnh tranh riêng biệt của từng địa phương.
“Chúng ta không thể xây dựng một trung tâm tài chính ở TP. HCM hay Đà Nẵng mà không dựa trên bất kỳ lợi thế cạnh tranh nào, trung tâm tài chính phải gắn liền với nền kinh tế thực của TP. HCM và của Đà Nẵng, từ đó mới có thể phát triển bền vững”, TS Cường kết luận.


